Từ vựng
词汇
Ôn tập
复习
Tất cả cấp độ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Tất cả danh mục · 全部分类
AI对话AI对话
Giao thông · 交通
Thể thao · 体育
Vũ khí · 兵器
Quân sự · 军事
Nông nghiệp · 农业
Hóa học · 化学
Y học · 医学
Y tế · 医疗
Lịch sử · 历史
Lịch pháp · 历法
Triết học · 哲学
Thương mại · 商务
Khí vật · 器物
Địa lý · 地理
Địa mạo · 地貌
Địa chất · 地质
Thiên văn · 天文
Tôn giáo · 宗教
Nhà máy · 工厂
Thủ công · 工艺
Đo lường · 度量
Kiến trúc · 建筑
Tâm lý · 心理
Tất cả cấp độ · 全部等级
共
0
词
生活
HSK 1
去
qù(声调 4)
đi
动词
Ví dụ
例句
我去公司。
Tôi đi công ty.
Từ tiếp theo
下一个
爆裂中文
学中文,端铁饭碗 · Học tiếng Trung, việc làm ổn định
Đang tạo mã QR…
爆裂中文
Quét mã để mở ứng dụng · 扫码直接打开网站
Sao chép liên kết
复制链接
Chia sẻ
分享到社交平台
Tải ảnh chia sẻ
下载品牌海报